
Abdulsamed Abdullahi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SOM, hiện khoác áo Arsenal Tivat.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
724Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 55% | 1 | 0 | 6,40 |
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 634 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/29 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 634 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | CAN | @ Gambia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/29 | 3 | 5/9 | V | 6,40 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/4 | — | 5,90 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 5,89 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-3 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Botswana | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/10/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/03/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/01/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Novi Pazar | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Arsenal Tivat | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Decic Tuzi | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | OFK Mladost DG | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Free player | OFK Mladost DG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ergotelis | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2020 | Den Bosch | Ergotelis | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Sparta Rotterdam U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kozakken Boys | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Spartaan 20 | Kozakken Boys | Chuyển nhượng | — |