
Abdullo Dzhebov
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Abdullo Dzhebov là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tekstilshchik Ivanovo.
Tiểu sử Abdullo Dzhebov
Tiền vệ Abdullo Dzhebov, 22 tuổi, thi đấu cho Tekstilshchik Ivanovo và mang quốc tịch Russia. Mùa 2026-2027 ghi nhận 12 trận ra sân, 864 phút thi đấu và 2 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka sang Tekstilshchik Ivanovo. Thể hình gồm chiều cao 173 cm, cân nặng 68 kg và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
864Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 684 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 684 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/11/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/03/2025 | 20 | — |
| 27/07/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | FC Saturn Ramenskoe | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Hết hạn mượn 0.012M € | 12 nghìn € |
| 20/01/2026 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | FC Saturn Ramenskoe | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | FC Saturn Ramenskoe | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2025 | Spartak 2 Moscow | FC Saturn Ramenskoe | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2024 | FC Rostov 2 | Spartak 2 Moscow | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 24/01/2024 | FK Rostov Youth | FC Rostov 2 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Master-Saturn Egorjevsk U17 | FK Rostov Youth | Hết hạn mượn 0.018M € | 18 nghìn € |
| 30/06/2021 | Master-Saturn Egorjevsk U16 | Master-Saturn Egorjevsk U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SShOR Zenit St. Petersburg Youth | Master-Saturn Egorjevsk U16 | Chuyển nhượng | — |