
Abdullah Hussein Al-Owisher
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Abdullah Hussein Al-Owisher là thủ môn 35 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Adalah.
Tiểu sử Abdullah Hussein Al-Owisher
Abdullah Hussein Al-Owisher là thủ môn người Saudi Arabia, hiện thi đấu cho Al-Adalah và 35 tuổi. Anh sinh ngày 13/05/1991, cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi là 75 nghìn €, còn mức cao nhất là 250 nghìn € vào năm 2021. Hồ sơ ghi nhận ba giao dịch giữa Al Ettifaq và Al Wehda Mecca, trong đó gần nhất là bản chuyển nhượng ngày 31/08/2025. Trước đó, anh được cho mượn từ Al Wehda Mecca sang Al Ettifaq vào ngày 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 4-1 | 80 | 1 | 2 | 0 | 19/25 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 1-5 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 2/2 | — | 6,97 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 12/22 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/11/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/01/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 31/05/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 10/09/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/06/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 05/01/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Al Ettifaq | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Wehda Mecca | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Al Ettifaq | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Al Wehda Mecca | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Al Nassr | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2020 | Al Shabab | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 13/07/2019 | Al Nassr | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ohod | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 16/02/2019 | Al Nassr | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Fateh | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Al-Fateh SC U23 (- 2024) | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 157
- Chỉ số 242
- Chỉ số 459
- Chỉ số 346