
Abdullah Al-Samti là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Anwar Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 444 | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 81% | 34% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 45% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/210 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/35 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | H 1-1 | 12 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | — | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 2/10 | — | 4,90 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/37 | 4 | 4/8 | — | 7,40 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 1/6 | — | 7,00 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 44/52 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/36 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ahli SC | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 2 | 5/11 | — | 6,32 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Diraiyah | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/2 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 29 | — |
| 08/02/2026 | 29 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Al-Arabi SC(KSA) | Al-Anwar Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Free player | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Al Hazem | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2024 | Al-Batin | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Al Khaleej | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Al Qadsiah | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | Damac | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al Hazem | Damac | Cho mượn | — |
| 24/10/2020 | Damac | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2020 | Al-Thoqbah Club | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Al Qaisumah | Al-Thoqbah Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Al Qaisumah | Chuyển nhượng | — |