Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Al-Saleh

Al ZulfiThủ mônKSA
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Abdullah Al-Saleh là thủ môn 37 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Zulfi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—119000184%100%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Al-Saleh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/09/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubH 0-09000016/1901/1—6,94
21/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiB 0-29010119/2401/1——
10/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: —20162022
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20162775 nghìn €
29/06/20172750 nghìn €
19/12/201728250 nghìn €
31/05/201828250 nghìn €
07/01/201929250 nghìn €
31/05/201929250 nghìn €
06/01/202030150 nghìn €
10/09/202030125 nghìn €
30/01/202131125 nghìn €
17/06/20213150 nghìn €
05/01/20223250 nghìn €
29/06/20223250 nghìn €
30/06/202232—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al-Zulfi SFCAl-Jeel ClubChuyển nhượng—
19/08/2023UnknownAl-Zulfi SFCChuyển nhượng—
31/07/2022Al EttifaqUnknownChuyển nhượng—
30/06/2008Al Ettifaq U23Al EttifaqChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com