
Abdullah Al Rashidi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Adalah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 45% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 3-4 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 18/22 | 1 | 2/5 | — | 6,52 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Fayha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 2 | 5/11 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/02/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Al-Jabalain | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2025 | Al-Zulfi SFC | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Al Kholood | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al-Adalah | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Al-Ain Al Atawlah | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Ohod | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Qaisumah | Ohod | Cho mượn | — |
| 02/02/2019 | Ohod | Al Qaisumah | Chuyển nhượng | — |