
Abdulelah Al-Shamary là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Najma(KSA).
Tiểu sử Abdulelah Al-Shamary
Tiền vệ Abdulelah Al-Shamary, 27 tuổi, mang quốc tịch Saudi Arabia và đang thi đấu cho Al Najma(KSA). Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 lần với 454 phút, điểm trung bình 6,67, gồm 5 trận tại Hạng Nhất Saudi và 1 trận tại Cúp Nhà vua Saudi. Cầu thủ cao 172 cm và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 409 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 79% | 49% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 100% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/232 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/55 | 1 | 12/22 | — | 7,10 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/51 | 2 | 6/12 | — | 6,90 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 6/7 | — | 7,30 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/34 | 0 | 2/7 | — | 6,20 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/59 | 0 | 1/7 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ittihad | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 6/6 | — | 6,14 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực38