
Abdulaziz Al-Harabi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Orobah FC.
Tiểu sử Abdulaziz Al-Harabi
Abdulaziz Al-Harabi là tiền vệ người Ả Rập Xê Út, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al-Orobah FC. Cầu thủ sinh ngày 28/05/1997, cao 176 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng Nhất Saudi, cầu thủ có 5 trận với 450 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/08/2026, từ Al Najma(KSA) đến Al-Orobah FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 43% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/270 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/45 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/55 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 3 | 5/10 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 1 | 1/6 | V | 6,80 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 2/11 | — | 5,50 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 3 | 6/8 | — | 6,80 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 4 | 7/9 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 2 | 3/11 | — | 6,10 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 5 | 7/12 | V | 6,65 |
| 14/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 4 | 7/11 | — | 6,80 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 4/9 | — | 6,23 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 4 | 5/10 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Al Najma(KSA) | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Al-Tai | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Tai U19 | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh49
- Thể lực41