
Abdul Musa Zubairu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Michalovce.
Tiểu sử Abdul Musa Zubairu
Abdul Musa Zubairu là tiền vệ người Nigeria, hiện 28 tuổi và thi đấu cho Michalovce. Cầu thủ sinh ngày 03/10/1998, cao 162 cm, nặng 62 kg và thi đấu bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, Abdul Musa Zubairu có 6 trận ra sân tại Slovak Nike liga, ghi 1 bàn và thi đấu 338 phút với điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi là 400 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027, còn chuyển nhượng gần nhất là từ Kolubara đến Michalovce vào 29/08/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
338Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 338 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/201 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 1-0 | 44 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | 1/4 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | V | 6,07 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/75 | 6 | 9/16 | — | 7,10 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/42 | 1 | 2/7 | V | 5,83 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 50/58 | 4 | 7/13 | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,99 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/07/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 375 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/09/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2023 | Kolubara | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | HSK Zrinjski Mostar | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Trencin | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | GBS Academy | Trencin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực46