
Abdul Arshad là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch PAK, hiện khoác áo HIK Hellerup.
Tiểu sử Abdul Arshad
Abdul Arshad là tiền đạo của câu lạc bộ HIK Hellerup, mang quốc tịch Pakistan, sinh ngày 26/02/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 393 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,78. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €. Tại FIFA ASEAN Cup (mùa 2026), cầu thủ có 3 trận và ghi 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 243 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 81% | 44% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp châu Á | — | — | 3 | 3 | 145 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Cúp châu Á · 3 trận ra sân, 145 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/15 | 2 | 4/9 | — | 6,63 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/15 | 2 | 4/9 | — | 6,19 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Philippines | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/18 | 3 | 7/13 | — | 7,46 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 2/7 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Odense BK | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 3/5 | — | 6,04 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/03/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/03/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/03/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực33