
Abduallah Al-Dosari là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Tai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
954Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
954Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 864 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 77% | 63% | 1 | 0 | 5,71 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 57% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 864 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/285 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 13/51 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/32 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/61 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/18 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | B 1-4 | 170 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 44/56 | 3 | 10/12 | — | 6,30 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 1-6 | 139 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/53 | 3 | 8/12 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 0-0 | 132 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/51 | 0 | 4/7 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 0-2 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 0 | 7/10 | — | 6,20 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 2-1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 3 | 5/10 | — | 6,80 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | T 4-3 | 100 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 19/26 | 0 | 2/4 | V | 7,90 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | B 0-2 | 135 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 31/42 | 1 | 3/6 | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Qadsiah | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 4/7 | — | 6,23 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-0 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/02/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | — |
| 17/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Al Diraiyah | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Al Faisaly | Al Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Al-Arabi SC(KSA) | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Al Fayha | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Al-Batin | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Al-Mojzel | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | Al-Kawkab Club | Al-Mojzel | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Sdoos Club | Al-Kawkab Club | Chuyển nhượng | — |