
Abdourahmane Barry là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Versailles 78.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 42% | 3 | 0 | 5,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/405 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/48 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/71 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/46 | 1 | 3/10 | V | 6,85 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | 1/7 | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 3/4 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 3 | 9/13 | — | 6,79 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 3/7 | V | 5,90 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | 1/4 | — | 6,82 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 2/10 | V | 7,28 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/46 | 1 | 6/13 | — | 6,15 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/67 | 1 | 1/4 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/11/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/09/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/10/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Paris 13 Atletico | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Amiens | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SpVgg Greuther Fürth | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | FC Liefering | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain U19 | FC Liefering | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |