Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdourahmane Barry

Versailles 78Hậu vệGUI
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Abdourahmane Barry là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Versailles 78.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—998101003186%42%305,15

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/405 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
26/48 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
15
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/71 (42%)
Không chiến thắng / thua
11 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdourahmane Barry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026National Phápvs ValenciennesT 1-0901021037/4613/10V6,85
27/09/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-1900000055/5902/3—6,60
19/09/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleH 0-0900000055/6401/7——
12/09/2026National Pháp@ US OrléansT 4-0900000024/3123/4——
05/09/2026National Phápvs Cannes ASB 0-3900000039/4539/13—6,79
29/08/2026National Pháp@ AmiensB 0-3900000036/4103/7V5,90
21/08/2026National Pháp@ BastiaT 3-2900000134/3701/4—6,82
15/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 1-0900000031/3622/10V7,28
08/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-3900010238/4616/13—6,15
16/05/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 0-1900000059/6711/4—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201818200 nghìn €
30/11/201818200 nghìn €
31/05/201919250 nghìn €
02/12/201919200 nghìn €
09/09/202020150 nghìn €
07/02/202120200 nghìn €
15/06/202121300 nghìn €
21/12/202121500 nghìn €
23/03/202222300 nghìn €
08/06/202222300 nghìn €
27/10/202222500 nghìn €
15/06/202323400 nghìn €
12/12/202323300 nghìn €
25/03/202424200 nghìn €
10/06/202424100 nghìn €
03/12/20242450 nghìn €
14/10/202525150 nghìn €
07/12/202525150 nghìn €
22/03/202626200 nghìn €
24/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Paris 13 AtleticoVersailles 78Chuyển nhượng—
21/07/2025AmiensParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2022SpVgg Greuther FürthAmiensChuyển nhượng—
18/08/2020FC LieferingSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2018Paris Saint Germain U19FC LieferingChuyển nhượng Free—
30/06/2017Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com