
Abdoulie Sanyang là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Hajduk Split.
Tiểu sử Abdoulie Sanyang
Abdoulie Sanyang là tiền đạo của câu lạc bộ Hajduk Split, mang quốc tịch Gambia và 27 tuổi. Ở mùa 2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo, với 740 phút thi đấu và điểm trung bình 6,93. Trong đó, VĐQG Croatia ghi nhận 2 bàn, còn Cúp C3 châu Âu ghi nhận 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 1,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
740Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
246Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 40% | 0 | 0 | 6,41 |
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 494 | 2 | 0 | 2 | 9 | 4 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 166 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 65% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/123 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/74 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Thun | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 7/12 | — | 6,57 |
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 32 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,99 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 4 | 12/17 | — | 8,08 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 7/9 | 1 | 9/12 | — | 8,20 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 3/7 | — | 6,27 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 6/8 | — | 6,19 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/19 | 2 | 4/9 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 3/9 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/10 | 1 | 3/5 | — | 6,75 |