Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulie Sanyang

Hajduk SplitTiền đạoGAM
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Abdoulie Sanyang là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Hajduk Split.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
740Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
246Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21800002187%40%006,41
VĐQG Croatia2026-2027—1054942029482%60%006,96
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221661002181%65%007,33

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
18/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/123 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/74 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulie Sanyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ ThunT 1-0850000013/1627/12—6,57
18/10/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 1-032011024/611/4—6,99
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxT 2-1811021013/16412/17—8,08
10/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebT 2-176104127/919/12—8,20
29/09/2026CAN@ GhanaT 4-259001114/403/7—6,27
25/09/2026CANvs SomaliaT 2-1210010010/1201/3—6,54
20/09/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 0-3820000021/2416/8—6,19
14/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 1-0720100314/1924/9—7,60
06/09/2026VĐQG Croatia@ RudesT 4-0630000213/1513/9—6,50
31/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 2-0310022110/1013/5—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201920100 nghìn €
12/11/201920350 nghìn €
29/03/202020500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
15/10/202021700 nghìn €
06/06/202122700 nghìn €
05/01/202222500 nghìn €
01/06/202223900 nghìn €
27/10/2022231,5 triệu €
05/04/2023231,2 triệu €
15/06/2023241,2 triệu €
26/10/2023241,0 triệu €
12/12/202324800 nghìn €
25/03/202424700 nghìn €
10/06/202425600 nghìn €
22/12/202425700 nghìn €
08/06/202526700 nghìn €
29/09/2025261,5 triệu €
21/12/2025261,5 triệu €
28/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024GrenobleHajduk SplitHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/01/2022Superstars Academy FCGrenobleChuyển nhượng—
29/01/2022Beerschot WilrijkSuperstars Academy FCCho mượn—
03/08/2020Superstars Academy FCBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
29/06/2020KVSK LommelSuperstars Academy FCCho mượn—
22/07/2019Superstars Academy FCKVSK LommelChuyển nhượng—
31/12/2018FC Hebar PazardzhikSuperstars Academy FCChuyển nhượng—
14/08/2018Superstars Academy FCFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com