
Abdoulaye Sylla là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.034Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 84% | 74% | 2 | 0 | 6,87 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 516/611 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/71 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/87 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/50 | 3 | 4/5 | — | 7,17 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/65 | 2 | 6/7 | — | 7,76 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 7 | 10/15 | V | 6,66 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 5 | 6/11 | — | 5,47 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/46 | 5 | 10/10 | — | 7,22 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/50 | 7 | 10/13 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 56/67 | 1 | 4/4 | — | 7,05 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 48/58 | 3 | 3/3 | — | 7,65 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 67/78 | 1 | 3/6 | V | 6,74 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/68 | 4 | 6/7 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/09/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 22/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | Fotbal Příbram | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | SK Sigma Olomouc | Fotbal Příbram | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Fotbal Příbram | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Vyskov | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SK Sigma Olomouc | Vyskov | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Vyskov | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2023 | Free Player | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RFC Seraing | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2022 | FC Nantes B | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực52