Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulaye Sylla

SK Sigma OlomoucTiền vệGUI
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Abdoulaye Sylla là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.034Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11119900027384%74%206,87
Cúp Séc2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
516/611 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
28/71 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
8
Phá bóng
64
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/87 (74%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Sylla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 1-0900010045/5034/5—7,17
11/10/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-1900010160/6526/7—7,76
20/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-3900000034/40710/15V6,66
13/09/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňT 3-2900000033/3956/11—5,47
05/09/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 3-0900100134/46510/10—7,22
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-1900011137/50710/13—6,47
24/08/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 3-1900020256/6714/4—7,05
15/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1900100148/5833/3—7,65
10/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 2-1900011167/7813/6V6,74
02/08/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavH 2-2900000162/6846/7—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202120200 nghìn €
15/12/202121200 nghìn €
29/05/202222250 nghìn €
06/09/202222450 nghìn €
03/11/202222800 nghìn €
08/06/202323500 nghìn €
24/10/202323400 nghìn €
19/12/202323350 nghìn €
04/06/202424350 nghìn €
26/09/202424300 nghìn €
19/12/202424350 nghìn €
16/06/202525325 nghìn €
22/09/202525800 nghìn €
21/12/2025251,2 triệu €
23/03/2026251,8 triệu €
19/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2025Fotbal PříbramSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
07/09/2025SK Sigma OlomoucFotbal PříbramCho mượn—
01/07/2025Fotbal PříbramSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
30/06/2025VyskovFotbal PříbramChuyển nhượng—
29/06/2025SK Sigma OlomoucVyskovCho mượn—
08/01/2025VyskovSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
11/10/2023Free PlayerVyskovChuyển nhượng—
30/06/2023RFC SeraingFree PlayerTrở lại—
26/07/2022FC Nantes BRFC SeraingChuyển nhượng—
30/06/2019Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2017Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Nantes YouthNantes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com