
abdoulaye gueye
Tiền đạo
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
abdoulaye gueye là tiền đạo 21 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 4/7 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,19 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 6-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 7,07 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 5-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 3-3 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/13 | 2 | 5/7 | — | 8,20 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-6 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Velez Mostar | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/19 | 0 | 2/2 | — | 8,00 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/09/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/09/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Super Nova | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 28/02/2025 | Elite Falcons FC | Super Nova | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Builders FC | Elite Falcons FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực52