Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulaye Doucouré

Charlotte FCTiền vệMLI
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Abdoulaye Doucouré là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Charlotte FC.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Doucouré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)B 1-2900020475/8124/6—7,11
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadT 4-3900210446/4937/9V8,38
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 1-0900000167/7124/7—7,20
13/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 2-2900110460/6511/2—7,70
08/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-1900021027/3022/9—6,07
26/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 1-1900000159/6536/10V6,77
22/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 1-0240011016/1711/1—7,02
26/12/2025VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Najma(KSA)T 2-1670000148/5513/4—6,67
24/11/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 1-1900010161/6634/10V6,86
08/11/2025VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 1-3660010019/2433/7V5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 2,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201219400 nghìn €
06/01/201320400 nghìn €
29/05/201320750 nghìn €
13/01/201421750 nghìn €
18/08/2014212,5 triệu €
13/01/2015224,5 triệu €
05/06/2015224,5 triệu €
05/09/2015226,0 triệu €
21/02/2016236,0 triệu €
31/07/2016236,0 triệu €
19/02/2017246,0 triệu €
27/06/2017246,0 triệu €
01/01/20182512,0 triệu €
27/05/20182515,0 triệu €
18/12/20182525,0 triệu €
12/06/20192625,0 triệu €
09/12/20192625,0 triệu €
07/04/20202720,0 triệu €
12/10/20202725,0 triệu €
17/03/20212825,0 triệu €
07/06/20212825,0 triệu €
22/12/20212825,0 triệu €
14/06/20222922,0 triệu €
14/09/20222918,0 triệu €
02/11/20222912,0 triệu €
19/06/20233012,0 triệu €
18/12/20233012,0 triệu €
26/05/20243110,0 triệu €
15/12/2024318,0 triệu €
29/05/2025327,0 triệu €
17/12/2025326,0 triệu €
03/06/2026335,0 triệu €
05/10/2026334,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/10/2026Free PlayerCharlotte FCChuyển nhượng—
30/06/2026Neom SCFree PlayerTrở lại—
14/08/2025EvertonNeom SCChuyển nhượng—
07/09/2020WatfordEvertonHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
29/06/2016Granada CFWatfordCho mượn—
01/02/2016WatfordGranada CFChuyển nhượng—
31/01/2016Stade Rennais FCWatfordHết hạn mượn 10.6M €10,6 triệu €
30/06/2012Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2011Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2010Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com