
Abdoulaye Doucouré
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Abdoulaye Doucouré là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Charlotte FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Doucouré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 75/81 | 2 | 4/6 | — | 7,11 |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | T 4-3 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 46/49 | 3 | 7/9 | V | 8,38 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/71 | 2 | 4/7 | — | 7,20 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 60/65 | 1 | 1/2 | — | 7,70 |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/30 | 2 | 2/9 | — | 6,07 |
| 26/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/65 | 3 | 6/10 | V | 6,77 |
| 22/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/17 | 1 | 1/1 | — | 7,02 |
| 26/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/55 | 1 | 3/4 | — | 6,67 |
| 24/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/66 | 3 | 4/10 | V | 6,86 |
| 08/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 3/7 | V | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/07/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/01/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 18/08/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 4,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 22,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 29 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 31 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 32 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 33 | 5,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 33 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ51
Kỹ thuật57
Tư duy51
Sức mạnh44
Thể lực41