Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulaye Diaby

Al-BatinTiền đạoMLI
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Abdoulaye Diaby là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al-Batin.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Diaby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-TaiT 4-1310110—00/1—7,38
03/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahH 0-0900020023/2812/5—6,60
21/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Anwar ClubB 2-3901032125/3102/8V7,30
15/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Arabi SC(KSA)T 3-1881021119/2505/11—7,50
10/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-AdalahH 1-1901042012/1503/9—7,30
04/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCB 1-3901021121/2304/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/2014231,2 triệu €
10/01/2015232,0 triệu €
05/06/2015242,0 triệu €
21/10/2015242,5 triệu €
06/02/2016243,0 triệu €
14/07/2016256,0 triệu €
20/01/2017254,0 triệu €
05/06/2017263,5 triệu €
08/01/2018264,0 triệu €
02/06/2018275,0 triệu €
31/10/2018275,5 triệu €
10/01/2019275,5 triệu €
06/06/2019285,5 triệu €
03/10/2019285,0 triệu €
02/01/2020285,0 triệu €
07/04/2020284,0 triệu €
03/08/2020294,0 triệu €
07/10/2020294,0 triệu €
04/01/2021292,8 triệu €
06/06/2021302,0 triệu €
24/11/2021301,5 triệu €
17/05/2022301,8 triệu €
14/12/2022311,5 triệu €
26/09/2023321,2 triệu €
20/12/202332900 nghìn €
14/03/202432800 nghìn €
30/05/202433600 nghìn €
15/10/202433400 nghìn €
30/03/202533400 nghìn €
29/05/202534200 nghìn €
17/12/202534175 nghìn €
03/06/202635175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Al-BatinFC Palm CityChuyển nhượng—
10/09/2025Boavista FCAl-BatinChuyển nhượng—
13/02/2025Free playerBoavista FCChuyển nhượng—
30/06/2024PendiksporFree playerTrở lại—
18/07/2023Ittihad Kalba FCPendiksporChuyển nhượng—
22/01/2023Al-Jazira(UAE)Ittihad Kalba FCChuyển nhượng—
22/08/2021Sporting CP BAl-Jazira(UAE)Chuyển nhượng—
30/06/2021Sporting CPSporting CP BChuyển nhượng—
29/06/2021AnderlechtSporting CPCho mượn—
17/01/2021Sporting CPAnderlechtChuyển nhượng—
16/01/2021GetafeSporting CPCho mượn—
04/10/2020Sporting CPGetafeChuyển nhượng—
02/08/2020Besiktas JKSporting CPCho mượn—
01/09/2019Sporting CPBesiktas JKChuyển nhượng—
20/08/2018Club BruggeSporting CPHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2015LOSC LilleClub BruggeHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
01/02/2015Royal Excel MouscronLOSC LilleCho mượn—
30/06/2014LOSC LilleRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
29/06/2014Royal Excel MouscronLOSC LilleCho mượn—
30/07/2013LOSC LilleRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực40
  • Kỹ thuật51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com