Abdoulaye Diabaté
Không rõCIV
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Abdoulaye Diabaté là không rõ 19 tuổi quốc tịch CIV.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 2/6 | V | 6,33 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 18/03/2026 | Egyptian Scores Cup | vs Pyramids FC | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/03/2026 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 19 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Petrojet | Free player | Trở lại | — |
| 10/07/2025 | Ittihad Alexandria SC | Petrojet | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Ivoire Academie | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |