
Abdoulaye Camara là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Vejle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 434 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 84% | 56% | 2 | 0 | 6,91 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 57% | 0 | 0 | 2,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/192 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/60 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 2,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/30 | 3 | 4/7 | — | 6,48 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 4/7 | — | 6,65 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 5/5 | — | 6,85 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/7 | — | 6,46 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 4-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 15/20 | 0 | 1/3 | V | 7,97 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/5 | — | 7,01 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 40/47 | 0 | 6/11 | V | 6,17 |