
Abdoul Yoda
Tiền vệBUR
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Abdoul Yoda là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BUR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ethiopia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sierra Leone | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SS Virtus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SS Virtus | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Buducnost Podgorica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Buducnost Podgorica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Milsami | Free player | Trở lại | — |
| 27/03/2025 | Free player | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hobro | Free player | Trở lại | — |
| 29/08/2021 | TSV Hartberg | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | USFA Ouagadougou | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rail Club du Kadiogo | USFA Ouagadougou | Chuyển nhượng | — |