
Abdoul Karim Traoré
19Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Abdoul Karim Traoré là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Tiểu sử Abdoul Karim Traoré
Abdoul Karim Traoré là tiền đạo của câu lạc bộ Oud-Heverlee Leuven, mang quốc tịch Guinea và hiện 19 tuổi. Ngày sinh là 12/01/2007, chiều cao 178 cm, chân thuận là chân phải. Mùa 2027, Abdoul Karim Traoré ra sân 10 trận với 616 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 4,96. Ở Vòng loại World Cup châu Phi mùa 2026, cầu thủ ghi 3 bàn sau 2 trận; ở VĐQG Bỉ mùa 2026-2027, có 1 kiến tạo sau 6 trận. Giá trị thị trường là 1,3 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 54% | 0 | 0 | 6,05 |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 293 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 73% | 31% | 1 | 1 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/96 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/35 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 1 | 4/11 | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/16 | 2 | 8/11 | — | 5,84 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 68 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 13/17 | 0 | 3/11 | — | 7,16 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 4/10 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 2/7 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 2/2 | — | 5,92 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | Đ | 5,20 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bắc Ireland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/15 | 0 | 3/11 | — | 6,11 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 5/13 | — | 6,11 |