
Abdoul Guiebre là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Ascoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 87% | 44% | 3 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 44% | 0 | 0 | 3,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/245 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/78 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 38
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/37 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 39/44 | 2 | 7/14 | V | 6,61 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 5/10 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 3/7 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/27 | 2 | 7/14 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/31 | 1 | 4/9 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/52 | 2 | 5/13 | V | 6,27 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 4/11 | V | 5,85 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/37 | 3 | 4/9 | — | 6,12 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ethiopia | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea-Bissau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |