Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdiel Ayarza

Los ChankasTiền vệPAN
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Abdiel Ayarza là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Los Chankas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
7Đá chính
822Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—25782250020573%51%116,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 822 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/177 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
25
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/81 (51%)
Không chiến thắng / thua
24 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdiel Ayarza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauH 0-063001006/1003/7Đ6,26
01/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoH 1-164003006/903/9—6,45
12/09/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 1-223000005/801/2—5,97
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-510000007/80——5,79
30/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIB 3-410000002/30——5,79
24/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesB 0-3dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-325002003/401/3—5,84
08/08/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoH 1-145001002/701/1—6,28
01/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 3-28000001/200/1—6,00
01/06/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaH 2-225001006/700/3—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 425 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/202027150 nghìn €
08/12/202028425 nghìn €
19/05/202128500 nghìn €
21/11/202129500 nghìn €
22/08/202229500 nghìn €
18/12/202230600 nghìn €
01/06/202330600 nghìn €
19/11/202331550 nghìn €
27/05/202431500 nghìn €
16/12/202432275 nghìn €
26/06/202532175 nghìn €
10/12/202533100 nghìn €
04/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com