
Abdelrahman Hassan El Banouby là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo ZED FC.
Tiểu sử Abdelrahman Hassan El Banouby
Abdelrahman Hassan El Banouby là tiền đạo người Egypt, 26 tuổi, hiện khoác áo ZED FC. Cầu thủ này sinh ngày 15/05/2000 và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Abdelrahman Hassan El Banouby có 7 trận ra sân với 427 phút thi đấu, điểm trung bình 6,27. Tất cả 7 trận này diễn ra tại Ngoại hạng Ai Cập. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
427Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 427 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 71% | 27% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/103 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/43 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/22 | 1 | 1/3 | — | 5,43 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 3 | 5/11 | — | 6,72 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 3/8 | — | 5,99 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/7 | — | 6,87 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/8 | V | 6,16 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 3/7 | — | 7,27 |
| 11/05/2026 | Cúp Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 3/7 | — | 6,04 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | 3/9 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/02/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh42
- Thể lực41