Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdelkahar Kadri

KAA GentTiền vệALG
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Abdelkahar Kadri là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo KAA Gent.

Tiểu sử Abdelkahar Kadri

Abdelkahar Kadri là tiền vệ 26 tuổi, hiện thi đấu cho KAA Gent và mang quốc tịch Algeria. Cao 178 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 158 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60, toàn bộ tại VĐQG Bỉ. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 3,3 triệu € (2023), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Ngày 29/07/2025, việc chuyển từ KV Kortrijk sang KAA Gent được ghi nhận theo loại “Hết hạn mượn”, phí 1,3 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—321580002083%58%006,60
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/77 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdelkahar Kadri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-2dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 1-110000024/501/2—6,53
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-0dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeT 2-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-2630010138/4223/6—6,55
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 3,3 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20191950 nghìn €
05/12/201919350 nghìn €
07/04/202019325 nghìn €
13/08/202020850 nghìn €
16/02/2021201,5 triệu €
20/07/2021212,0 triệu €
05/01/2022212,0 triệu €
11/04/2022212,0 triệu €
03/11/2022221,8 triệu €
08/06/2023223,3 triệu €
18/12/2023233,0 triệu €
03/06/2024232,5 triệu €
10/12/2024242,5 triệu €
11/06/2025242,2 triệu €
09/12/2025252,5 triệu €
03/06/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025KV KortrijkKAA GentHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
11/08/2021Paradou ACKV KortrijkHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019Paradou AC U21Paradou ACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy61
  • Sức mạnh44
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com