
abdelkader boutiche là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Olympique Akbou.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 406 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 406 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/02/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 20/07/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/01/2022 | 25 | 425 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/01/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | JS Saoura | Olympique Akbou | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | ES Ben Aknoun | JS Saoura | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | Free player | ES Ben Aknoun | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | U.S.Monastir | Free player | Trở lại | — |
| 14/08/2022 | ES Setif | U.S.Monastir | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | MC Oran | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | ASM Oran | MC Oran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ASM Oran U21 | ASM Oran | Chuyển nhượng | — |