Abdelhakim Amokrane là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo El Bayadh.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/05/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/05/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/02/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/07/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/06/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/10/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | El Bayadh | MB Rouissat | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Bisha FC | El Bayadh | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Al-Ansar FC | Bisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | U.S.Monastir | Al-Ansar FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | CS Constantine | U.S.Monastir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MO Bejaia | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ES Setif | MO Bejaia | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2015 | DRB Tadjenant | ES Setif | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | ES Setif | DRB Tadjenant | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | ESM Koléa | ES Setif | Cho mượn | — |
| 07/01/2015 | ES Setif | ESM Koléa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ES Setif U21 | ES Setif | Chuyển nhượng | — |