Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdallah Hleihel

Gangwon FCTiền đạoISR
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Abdallah Hleihel là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Tiểu sử Abdallah Hleihel

Abdallah Hleihel là tiền đạo của Gangwon FC, quốc tịch Israel, sinh ngày 11/01/2001 và hiện 25 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 9 bàn trong 30 trận, với 772 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Ở K League 1 mùa 2026, cầu thủ có 8 bàn trong 27 trận. Chiều cao 185 cm, cân nặng 78 kg, giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất đến Gangwon FC có ngày 23/01/2026, từ Dila Gori.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
3Đá chính
772Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
18/34Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—21801101171%0%006,48
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—104000000——006,50
K League 12026—272652800331758%37%406,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
17/33
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/111 (58%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/82 (37%)
Không chiến thắng / thua
15 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdallah Hleihel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Phnom Penh Crown FCB 1-262101115/700/4—6,86
09/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-019000001/200/1——
20/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-126001104/401/2—5,90
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ KitcheeH 0-01800000—0——6,10
13/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-236000002/202/5—6,50
09/09/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-134102202/513/8—7,90
06/09/2026K League 1@ FC AnyangT 3-01000011/20———
30/08/2026K League 1vs Pohang SteelersH 0-08000001/201/2V6,33
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Gamba OsakaH 0-04000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/202019150 nghìn €
25/12/202019150 nghìn €
28/05/202120200 nghìn €
24/11/202120100 nghìn €
03/06/202221150 nghìn €
19/12/202221150 nghìn €
21/12/20232275 nghìn €
16/06/20242375 nghìn €
29/12/20242375 nghìn €
12/06/20252475 nghìn €
18/12/202524125 nghìn €
20/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Dila GoriGangwon FCChuyển nhượng—
31/08/2025Bnei SakhninDila GoriChuyển nhượng—
05/12/2023Free PlayerBnei SakhninChuyển nhượng—
31/01/2023Kafr QasimAgudat Sport Ashdod (- 2025)Chuyển nhượng—
28/09/2022Al-Nasr DubaiKafr QasimChuyển nhượng—
29/06/2022Hapoel Nof HaGalilAl-Nasr DubaiCho mượn—
02/02/2022Al-Nasr DubaiHapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
06/08/2021Hapoel Kiryat ShmonaAl-Nasr DubaiHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/04/2020Hapoel Kiryat Shmona U19Hapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com