Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abbubaker Mobara

Chippa UnitedHậu vệRSA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Abbubaker Mobara là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Chippa United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—887200011081%63%206,80

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/375 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
39/80 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
13
Phá bóng
50
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/41 (63%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abbubaker Mobara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kruger UnitedB 0-1900000042/5402/3—6,64
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 1-0900100127/3404/6—7,24
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsH 1-1900000026/3525/7—6,74
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordH 0-0900000044/5211/4V6,55
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleH 1-1900000040/5114/4—7,06
16/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesB 0-3900000033/4334/8—6,27
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayH 1-1900010150/5924/6—7,05
01/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-0900000143/4722/3V6,83
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsT 1-0900000046/5222/3—7,47
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsB 0-2900000148/5624/6—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20121825 nghìn €
29/07/20131950 nghìn €
26/12/201319100 nghìn €
17/05/201420175 nghìn €
02/01/201520200 nghìn €
07/08/201521300 nghìn €
08/01/201621400 nghìn €
02/06/201622500 nghìn €
14/01/201722500 nghìn €
21/07/201723600 nghìn €
05/01/201823600 nghìn €
01/06/201824550 nghìn €
18/01/201924500 nghìn €
25/06/201925400 nghìn €
13/02/202025300 nghìn €
13/01/202126400 nghìn €
14/06/202127475 nghìn €
14/01/202227475 nghìn €
29/06/202228475 nghìn €
02/02/202328700 nghìn €
29/05/202329850 nghìn €
04/01/202429900 nghìn €
10/06/202430750 nghìn €
09/01/202530650 nghìn €
27/05/202531600 nghìn €
20/10/202531500 nghìn €
04/06/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com