Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abbosbek Fayzullaev

23Tuổi
169Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Abbosbek Fayzullaev là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
550Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—7532700110381%45%106,60
World Cup2026—332231003268%42%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/110 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/35 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abbosbek Fayzullaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Süper Lig@ KonyasporH 0-010001003/50——6,27
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-2830011216/2034/9—6,47
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 3-18900000—0—V6,32
20/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 4-013001106/711/2—6,98
14/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-5640021012/1924/7—6,04
05/09/2026Süper Ligvs GalatasarayB 2-3740030016/1902/5—5,94
31/08/2026Süper Ligvs KasimpasaH 1-1450010021/2201/4—7,08
23/08/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 1-2580021212/1435/9—6,52
16/08/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-0630100120/2403/9V7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20211775 nghìn €
09/12/202118100 nghìn €
20/06/202218150 nghìn €
22/11/202219300 nghìn €
01/06/202319750 nghìn €
04/10/2023202,0 triệu €
12/12/2023204,0 triệu €
20/02/2024205,0 triệu €
03/06/2024206,0 triệu €
11/12/2024218,0 triệu €
03/06/2025218,0 triệu €
16/12/2025227,0 triệu €
20/05/2026227,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025CSKA MoscowBaşakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
03/08/2023PakhtakorCSKA MoscowHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2020Pakhtakor Tashkent U21PakhtakorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com