Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abbos Otakhonov

Xorazm UrganchHậu vệUZB
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Abbos Otakhonov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Xorazm Urganch.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.549Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—18161.45900000——20—
Uzbekistan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.459 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/201620100 nghìn €
29/11/201621150 nghìn €
14/07/201721150 nghìn €
30/11/201722150 nghìn €
19/05/201822250 nghìn €
28/12/201823300 nghìn €
27/06/201923400 nghìn €
28/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
31/08/202025500 nghìn €
27/12/202025500 nghìn €
14/07/202125500 nghìn €
09/12/202126450 nghìn €
20/06/202226450 nghìn €
22/11/202227350 nghìn €
01/06/202327300 nghìn €
03/12/202328150 nghìn €
26/06/202428125 nghìn €
25/08/202429150 nghìn €
08/12/202429300 nghìn €
01/05/202529350 nghìn €
03/12/202530275 nghìn €
12/05/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025Muangthong UnitedXorazm UrganchChuyển nhượng—
21/07/2024Metallurg BekobodMuangthong UnitedChuyển nhượng—
18/02/2024Buxoro FKMetallurg BekobodChuyển nhượng—
31/01/2023Metallurg BekobodBuxoro FKChuyển nhượng—
31/12/2021FC OKMK OlmaliqMetallurg BekobodChuyển nhượng—
17/01/2021Metallurg BekobodFC OKMK OlmaliqChuyển nhượng—
06/02/2018Navbahor NamanganMetallurg BekobodChuyển nhượng—
31/12/2016PakhtakorNavbahor NamanganChuyển nhượng—
—Pakhtakor Tashkent U18PakhtakorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com