Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron Pressley

WalsallTiền đạoENG
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aaron Pressley là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Walsall.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.017Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
16/34Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—1010878720301382%47%007,27
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211231004353%52%007,12
Cúp EFL2026-2027—10160000057%100%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/30
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/232 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
34
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/109 (47%)
Không chiến thắng / thua
46 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 23
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/28 (53%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Pressley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Oldham AthleticT 3-0682043017/2204/6—8,20
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownH 1-1900062328/2918/14—7,00
14/10/2026Cúp EFLvs Fulham U21T 3-216000004/716/6—6,73
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 1-190102109/1604/10—7,89
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversH 1-1900010115/1701/7—6,45
12/09/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleH 0-0900030027/3102/4—6,64
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityH 0-0900000124/2715/14—6,00
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraH 2-2902053223/28011/18—8,20
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyT 3-2901022021/2402/9—7,54
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leyton OrientH 0-033000007/1113/4—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202321200 nghìn €
26/12/202322200 nghìn €
27/06/202422175 nghìn €
26/12/202423150 nghìn €
17/06/202523125 nghìn €
25/11/202524225 nghìn €
14/05/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh33
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com