
Aaron Molinas là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.447Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 15 | 1.357 | 3 | 3 | 4 | 20 | 8 | 86% | 51% | 4 | 0 | 7,05 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.357 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 783/910 (86%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 18/68 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/125 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/93 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 0/1 | V | 6,06 |
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/53 | 4 | 5/5 | — | 6,40 |
| 24/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/72 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 49/61 | 0 | 0/3 | — | 6,27 |
| 14/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 58/65 | 1 | 3/7 | — | 7,20 |
| 07/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 65/76 | 1 | 4/8 | V | 6,52 |
| 02/04/2026 | Copa Argentina | vs Chaco For Ever | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 22/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/43 | 0 | 2/5 | — | 7,70 |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 54/61 | 1 | 2/8 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/03/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
| 16/09/2026 | 26 | 3,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Boca Juniors | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club Atletico Tigre | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Boca Juniors | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật72
- Tư duy62
- Sức mạnh45
- Thể lực57