
Aaron Comrie
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Aaron Comrie là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..
Tiểu sử Aaron Comrie
Với 181 cm và 65 kg, Aaron Comrie là tiền vệ của Hamilton Academical F.C., mang quốc tịch Scotland và 29 tuổi (sinh ngày 03/02/1997). Cầu thủ thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 15 trận, 1277 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,76, trong đó có 9 trận tại Scottish League One. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi chuyển từ Greenock Morton đến Hamilton Academical F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.367Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 890 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | — | 4 | 0 | 5,93 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,68 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 890 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 4,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kilmarnock U21 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Cowdenbeath | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Spartans | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 22/08/2026 | Scottish League One | @ East Fife | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/08/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 25/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Greenock Morton | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Dunfermline Athletic | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | St Johnstone F.C. | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Johnstone U20 | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2017 | Peterhead | St. Johnstone U20 | Cho mượn | — |
| 01/01/2017 | St. Johnstone U20 | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | Montrose | St. Johnstone U20 | Cho mượn | — |
| 14/12/2015 | St. Johnstone U20 | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Celtic U17 | St. Johnstone U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Celtic FC Youth | Celtic U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Woodside Boys Club | Celtic FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực39