
Aaron Calver là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Auckland FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 0% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Liên lục địa | @ Al Ahli SC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 0/5 | — | 6,09 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Tottenham Hotspur | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 02/03/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/08/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/07/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/07/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/03/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/09/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/03/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/09/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 25/03/2022 | 26 | 475 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 425 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/03/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Hume City | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | Free Player | Hume City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Seoul E-Land FC | Free Player | Trở lại | — |
| 14/07/2025 | Daejeon Hana Citizen | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Gwangju Football Club | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2022 | Perth Glory | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Western United FC | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sydney FC | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sydney FC Youth | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FNSW NTC | Sydney FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực49