
Aamet Calderon là thủ môn 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 1 | 2 | 65% | — | 1 | 0 | 6,70 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/40 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/05/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/11/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.