
A. Vukičević là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 547 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 66% | 2 | 1 | 5,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 5,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/294 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/40 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/53 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/1 | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 6/10 | Đ | 5,81 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | 6/9 | — | 5,75 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/65 | 1 | 5/12 | V | 7,41 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 2 | 7/9 | — | 6,56 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 3/5 | V | 5,85 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/33 | 0 | 6/7 | — | 7,06 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/09/2024 | 19 | 650 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 850 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 20 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực44