
A. Torrez là thủ môn 28 tuổi, hiện khoác áo Oriente Petrolero.
Tiểu sử A. Torrez
A. Torrez là thủ môn của Oriente Petrolero, mang quốc tịch Bolivia và hiện 28 tuổi, sinh ngày 18/03/1998. Cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026, A. Torrez có 23 trận ra sân với 2062 phút, thực hiện 69 cứu thua và đạt điểm trung bình 6,64. Tại Primera División Bolivia, cầu thủ có 16 trận và 49 cứu thua; ở Bolivian Copa LFPB có 7 trận và 20 cứu thua, kèm 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.152Phút
70Cứu thua
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 17 | 17 | 1.522 | 50 | 5 | 11 | 67% | 80% | 4 | 0 | 6,56 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 20 | 5 | 9 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.522 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 50
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/472 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 104/250 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/144 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/77 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 10/20 | 0 | 1/1 | V | 5,99 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 7,21 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,79 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Club Guabira | B 1-2 | 90 | 3 | 3 | 1 | 11/21 | 1 | 3/3 | — | 6,66 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 14/25 | 0 | — | — | 6,98 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 13/25 | 0 | — | — | 5,97 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Club Guabira | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/10/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/04/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.