Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A. Quiroga

Always ReadyTiền vệ
31Tuổi
160Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

A. Quiroga là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Always Ready.

Tiểu sử A. Quiroga

A. Quiroga, tiền vệ 31 tuổi mang quốc tịch Bolivia, khoác áo câu lạc bộ Always Ready. Ngày sinh được ghi nhận là 17/06/1995, cao 160 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 17 trận với tổng 1309 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 850 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Erbil SC về Always Ready vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.399Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1399Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—14131.04010118487%43%306,79
Bolivian Copa LFPB2026—443590003189%46%206,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.040 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
491/559 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
29/54 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
24
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/86 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 35
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/207 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/32 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A. Quiroga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Bolivia@ The StrongestB 1-2900000127/3167/10V6,01
13/10/2026Primera División Boliviavs Independiente PetroleroT 2-0901021356/6211/4V8,20
09/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Nacional PotosiB 2-3890000153/5815/6—6,59
04/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Real TomayapoT 4-0900000044/4745/9—6,36
01/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real OruroH 2-2900010143/5103/10V6,25
17/09/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 4-0900031225/3001/4—6,47
14/09/2026Primera División Boliviavs Club GuabiraT 6-0900052062/6700/7—7,20
06/09/2026Primera División Bolivia@ Oriente PetroleroT 2-1900000011/2338/13—6,49
28/08/2026Primera División Boliviavs AuroraH 2-2900010038/4012/6—6,31
24/08/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoH 1-1450010021/2423/5—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 525 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202125300 nghìn €
27/10/202126525 nghìn €
09/06/202226550 nghìn €
22/11/202227650 nghìn €
09/04/202327650 nghìn €
20/07/202328700 nghìn €
21/02/202428850 nghìn €
13/06/202428850 nghìn €
16/12/202429400 nghìn €
26/06/202530350 nghìn €
10/12/202530350 nghìn €
02/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Erbil SCAlways ReadyChuyển nhượng—
27/01/2026BloomingErbil SCChuyển nhượng—
06/01/2026The StrongestBloomingChuyển nhượng—
01/01/2023Club GuabiraThe StrongestChuyển nhượng—
31/12/2019Sport Boys WarnesClub GuabiraChuyển nhượng—
31/12/2017Club PetroleroSport Boys WarnesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com