Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A. Messoussa

RFC SeraingTiền đạoALG
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

A. Messoussa là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo RFC Seraing.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
230Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,17Bàn/90 phút
76Phút/bàn
5/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—332303115579%31%007,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/53 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/29 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A. Messoussa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BB 2-3901122218/2423/12—8,56
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Jong GenkH 2-2741011012/1501/10—6,65
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Sporting HasseltB 1-2661022012/1415/7—7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202318400 nghìn €
17/12/202319400 nghìn €
13/06/202419400 nghìn €
02/01/202520325 nghìn €
25/06/202520275 nghìn €
18/12/202521250 nghìn €
10/06/202621225 nghìn €
14/10/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026MC AlgerRFC SeraingChuyển nhượng—
20/08/2024Lille BMC AlgerChuyển nhượng—
29/06/2024VillefrancheLille BCho mượn—
29/01/2024Lille BVillefrancheChuyển nhượng—
30/06/2022Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2021Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
31/07/2020AS Saint-Priest U17Losc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Saint-Priest JugendAS Saint-Priest U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Olympique Lyon YouthAS Saint-Priest JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com