
A. Kholod là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Grobina.
Tiểu sử A. Kholod
A. Kholod là tiền đạo của câu lạc bộ Grobina, quốc tịch Ukraine và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 16 trận tại Latvian Higher League với 581 phút thi đấu và ghi 2 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
8Đá chính
581Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 16 | 8 | 581 | 2 | 0 | 0 | 15 | 3 | 69% | 29% | 1 | 0 | 5,88 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/139 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/35 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/51 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/11 | — | 5,60 |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/3 | — | 6,42 |
| 05/07/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/06/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 25/06/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/10 | 0 | 2/5 | V | 6,03 |
| 20/06/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/06/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |