Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A. Harting

—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

A. Harting là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo AZ Alkmaar (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
558Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie (nữ)2026-2027—775581014269%25%005,61
Netherlands Women's Dutch Cup2025-2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 5,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/141 (69%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/27 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/01/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A. Harting · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Eredivisie (nữ)@ De Graafschap (W)B 0-3900021013/2000/3——
27/09/2026Eredivisie (nữ)vs FC Twente Enschede (nữ)B 0-5900000215/1900/3—5,90
19/09/2026Eredivisie (nữ)@ Ajax Amsterdam (nữ)B 1-590000008/1300/1—6,10
13/09/2026Eredivisie (nữ)vs PSV Eindhoven (nữ)T 3-1710100118/2733/6—6,65
06/09/2026Eredivisie (nữ)vs FC Utrecht (nữ)T 1-045102115/711/2—7,90
22/08/2026Eredivisie (nữ)@ Feyenoord Rotterdam (nữ)T 2-1820000016/2601/5—6,03
16/08/2026Eredivisie (nữ)vs ADO Den Haag (nữ)T 2-1900000423/2902/7—6,67
23/05/2026Eredivisie (nữ)vs Excelsior Barendrecht (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Eredivisie (nữ)@ Ajax Amsterdam (nữ)B 1-365000007/1200/1—5,87
03/05/2026Eredivisie (nữ)vs SC Heerenveen (nữ)B 1-515000014/601/1—6,47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com