
A. Giacomini là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Amiens.
Tiểu sử A. Giacomini
A. Giacomini là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Amiens, mang quốc tịch France và hiện 28 tuổi. Sinh ngày 09/08/1998, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, A. Giacomini đã ra sân 9 trận tại giải National Pháp, có 1 pha kiến tạo và 555 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 350 nghìn € (năm 2020). Hợp đồng với Amiens có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ Aviron Bayonnais vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 555 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 78% | 40% | 1 | 0 | 5,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 5,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/232 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/61 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 1/5 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 21/31 | 5 | 6/13 | — | 6,90 |
| 11/09/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/44 | 5 | 8/12 | V | 6,52 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/22 | 1 | 1/7 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 46/53 | 0 | 4/11 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 2 | 4/10 | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
| 20/09/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aviron Bayonnais | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Bastia Borgo | Aviron Bayonnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nancy | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bastia Borgo | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Guingamp B | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain II | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |