A. Etien là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
414Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 414 | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 72% | 41% | 4 | 0 | 5,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/77 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/60 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/11 | V | 6,02 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-1 | 66 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/10 | 1 | 3/9 | V | 7,80 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | V | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 4-0 | 16 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 3/7 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/4 | V | 6,11 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 3 | 5/6 | — | 6,52 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 1-0 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 5/11 | — | 7,10 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Stade Briochin | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | — | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.