Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A. Et-Taibi

Willem IIHậu vệMAR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

A. Et-Taibi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Willem II.

Tiểu sử A. Et-Taibi

A. Et-Taibi là hậu vệ thi đấu cho Willem II, mang quốc tịch Morocco, sinh ngày 05/02/2003 và hiện 23 tuổi. Chân thuận của cầu thủ là chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Eredivisie, cầu thủ có 3 trận ra sân với 56 phút thi đấu và điểm trung bình 5,71. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € (2024). Hợp đồng với Willem II có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi cầu thủ được chuyển về từ KV Mechelen theo diện Hết hạn mượn ngày 20/01/2026 với phí 650 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—30560000088%25%005,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A. Et-Taibi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-3dự bị00000—0———
16/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 1-5290000010/1000/1—5,52
12/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-3dự bị00000—0———
30/08/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-25000003/300/1—6,26
15/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-4dự bị00000—0———
08/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-422000003/511/2—5,36
23/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamT 2-137000004/713/5—6,43
20/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamB 1-27000003/502/6V5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202219200 nghìn €
21/12/202219200 nghìn €
29/05/202320300 nghìn €
27/12/202320400 nghìn €
19/06/202421450 nghìn €
14/10/202421600 nghìn €
19/12/202421500 nghìn €
23/04/202522400 nghìn €
15/12/202522400 nghìn €
20/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026KV MechelenWillem IIHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
19/01/2026Helmond SportKV MechelenCho mượn—
05/08/2025KV MechelenHelmond SportChuyển nhượng—
04/08/2025Club NxtKV MechelenHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
19/07/2023Jong GenkClub NxtChuyển nhượng—
30/06/2020KRC Genk U18Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2019KRC Genk YouthKRC Genk U18Chuyển nhượng—
30/06/2017KV Mechelen YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com