
A. Djaha
Hậu vệCOM
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
A. Djaha là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COM.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Sochaux | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Dijon | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 0 | 1/4 | V | 5,95 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 2/6 | — | 5,98 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | B 3-5 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 3/4 | — | 5,04 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Aubagne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 4/5 | — | 6,73 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Concarneau | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 5/12 | — | 6,18 |
| 18/03/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chateauroux | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2025 | Martigues | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vannes | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Trelissac | Vannes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Trélissac FC U19 | Trelissac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Angers SCO U19 | Trélissac FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Trélissac FC Jugend | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |