
A. Brrou là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 279 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 63% | 28% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/77 (63%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 163 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/27 | 0 | 1/7 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 6-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 1/5 | — | 6,46 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 1/7 | — | 5,89 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/18 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | — | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 3/6 | V | 6,33 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/19 | 3 | 5/10 | — | 6,50 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 2/9 | — | 5,73 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 4-2 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/26 | 1 | 2/8 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/09/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực34