A. Bravo là tiền đạo 42 tuổi, hiện khoác áo Real Oruro.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.510Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
17/62Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 15 | 14 | 1.085 | 4 | 0 | 4 | 43 | 13 | 80% | 59% | 1 | 0 | 7,18 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 8 | 5 | 425 | 0 | 0 | 1 | 19 | 4 | 75% | 52% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.085 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/43
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 35
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 387/481 (80%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 19/70 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/67 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/69 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/199 (75%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 8/32 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/38 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 4 | 35/45 | 1 | 3/6 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | T 3-1 | 70 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/18 | 1 | 4/5 | — | 9,25 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 8 | 0 | 7 | 34/46 | 0 | 2/5 | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Nacional Potosi | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 5/8 | — | 6,57 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 13/17 | 2 | 3/6 | — | 6,48 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 26/30 | 3 | 3/4 | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 25/31 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |