
A. Alvarez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Tiểu sử A. Alvarez
A. Alvarez là tiền đạo của Sevilla FC (nữ), mang quốc tịch Guatemala và 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 308 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46. Các trận này đều được ghi nhận ở giải La Liga (nữ) trong mùa hiện tại. Chiều cao được ghi nhận là 165 cm, còn ngày sinh là 13/01/2003.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 308 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 72% | 32% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/93 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/37 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | H 3-3 | 47 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 3 | 5/8 | — | 6,76 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 1/6 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 2/6 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/14 | 2 | 2/5 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/4 | — | 6,32 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/12 | — | 5,91 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 4/6 | — | 6,95 |